Thiết bị hội nghị truyền hình PCS-XG80

Hãy là người nhận xét sản phầm này đầu tiên

Availability: Có hàng

0,00 ₫
Xuất xứ: Sony
Bảo hành: 12 tháng
Hoặc

Xem nhanh

Với chất lượng hình ảnh gấp 04 lần so với hình ảnh SD, PCS-GX80 cho chất lượng hình ảnh HD cho sự giao tiếp trực quan lên một tầm cao mới. Chất lượng ảnh HD của Sony không chỉ cho hình ảnh sống động và sắc nét mà còn thể hiện sự khác biệt chưa từng có với các hệ thống SD trước đó, đặc biệt cho hình ảnh càng chi tiết hơn. Công nghệ BrightFace của Sony cho hình ảnh rõ hơn ngay cả khi dùng trong phòng ít ánh sáng. Hơn nữa, việc sử dụng âm thanh nổi tự nhiên kết hợp với hình ảnh trung thực sẽ làm cho bạn có cảm giác như đang ngồi trong cùng phòng họp.

Thiết bị hội nghị truyền hình PCS-XG80

Nháy đúp vào ảnh để xem ảnh lớn

Thu nhỏ
Phóng to

Xem thêm

Các chi tiết

Camera Cảm biến hình ảnh CMOS loại 1/3 Số điểm ảnh hữu dụng Khoảng 2 Megapixels (16:9) Vị trí preset 100 vị trí Tiêu cự Tự động / Bằng tay Độ lợi Tự động Độ dài tiêu cự 3.4 đến 33.9 mm (F1.8 đến F2.1 Tỉ lệ phóng x 10 optical zoom (x 40 digital zoom) Gốc quay ngang/ nghiêng -100° đến +100°(Ngang), -25° đến + 25° (Nghiêng) Gốc hình ngang Xấp xỉ 8°(tele) đến 70°(wide) Tỉ lệ S/N Hơn 50dB Nguồn DC 19.5V (cung cấp thông qua codec) Tính năng khác BrightFace function, Noise reduction, Backlight compensation, Auto white balance Video Tiêu chuẩn giao thức giao tiếp H.320, H.323, IEFT SIP Tiêu chuẩn nén H.261, H.263, H.263+, H.263++, H.264 (high profile, baseline profile), MPEG-4 Video (SIP only) Độ phân giải 4:3 QCIF (176 x 144), CIF (352 x 288), 4CIF (704 x 576) 16:9 wCIF/w288p (512 x 288), w432p (768 x 432), w4CIF (1024 x 576), 720p (1280 x 720), 1080i (1920 x 1080), 1080p (1920 x 1080) Tỉ lệ khung hình tối đa H.261 QCIF 30fps, CIF 30fps H.263 QCIF 30fps, CIF 30fps, 4CIF 10fps H.264 QCIF 30fps, CIF 30fps, 4CIF 30fps, wCIF 30fps, w432p 30fps, w4CIF 30fps, 720p 60fps, 1080i 60fps, 1080p 30fps Bite rate IP:64 kb/s to 10 Mb/s ISDN 56 kb/s to 768 kb/s (với tùy chọn PCSA-B768S), 56 kb/s to 384 kb/s (với tùy chọn PCSA-B384S) Audio Băng thông và Mã hóa MPEG-4 AAC Stereo: 22 kHz at 128 kb/s (LC/LD), 192 kb/s (LC) - IP only MPEG-4 AAC Mono: 14 kHz at 48 kb/s (LC), 64 kb/s (LC/LD), 96 kb/s (LC) MPEG-4 AAC Mono: 22 kHz at 64 kb/s (LC/LD), 96 kb/s (LC) - IP only G.711: 3.4 kHz at 56 kb/s, 64 kb/s G.722: 7.0 kHz at 48 kb/s, 56 kb/s, 64 kb/s G.728: 3.4 kHz at 16 kb/s Triệt tiếng vọng Stereo echo-canceling supported Noise reduction included Automatic gain control included Network Giao thức TCP/IP, UDP/IP, RTP/RTCP, DHCP, DNS, SNMP, TELNET, SSH, HTTP, NTP, PPPoE, UPnP QoS (Quality of Service) Adaptive FEC (Forward Error Correction), Real-time ARQ (Auto Repeat reQuest), ARC (Adaptive Rate Control) Các tính năng khác NAT, IP Precedence/DiffServe, UDP Shaping, TCP/UDP Port Setting, Auto Gatekeeper Discovery, Packet Reordering, URI Dialing, IPv6 Tiêu chuẩn ITU-T H.221, BONDING, H.225.0, H.231, H.241, H.242, H.243, H.245, H.350, H.460.18, H.460.19 IETF RFC2190, RFC3016, RFC3047, RFC3261, RFC3264, RFC3550, RFC3984, RFC4573, RFC4587, RFC4629, RFC4856 Mã hóa H.233, H.234, H.235 ver.3 Điều khiển camera gần xa H.281 Khả năng kết nối đa điểm (Embedded MCU) Kế nối đa điểm Internal MCU lên đến 6 sites (H.320/H.323/SIP) với tùy chọn PCSA-MCG80 Internal MCU Up to 10 sites (H.320/H.323/SIP) với tùy chọn PCSA-MCG80 (với kết nối cascade) Bố cục màn hình (Layout) Bố cục màn hình Full screen, Picture-in-Picture, Picture-and-Picture, Side-by-Side split screen Chia sẽ dữ liệu (Data Sharing) Chia sẽ dữ liệu H.239 (video and presentation data)* Lip synchronization Lip synchronization ON/OFF Chức năng Mic off Chức năng Mic off ON/OFF Giao tiếp Đầu vào video AUX Video Input (S-Video x 1, analog component Y/Pb/Pr x 1, RGB x 1) Đầu ra Video HDMI (video, audio) x 1, RGB x 1 Đầu vào Audio Mic Input x 2 (stereo x 1/mono x 2, plug-in power) up to 14 kHz EC-Mic Input x 2 (PCSA-A7) up to 14 kHz Audio Input (MIC/AUX) x 2 (RCA pin, stereo) up to 22 kHz (AUX) Đầu ra Audio HDMI (video, audio) x 1, Line Output (RCA pin, stereo) x 1, REC Output (RCA pin, stereo) x 1 Memory stick Memory Stick Slot x 1 Network 10BASE-T/100BASE-TX x 2, ISDN Unit Interface x 1 Giao tiếp Maintenance RS-232C x 1 Giao tiếp khác Tablet Interface x 1, Control RS-232C x 1 Tổng quát Nhiệt độ vận hành 5 đến 35 °C Độ ẩm vận hành 20 to 80% (không ngưng tụ) Nhiệt độ lưu trữ -20 đến 60 °C Nguồn điện yêu cầu DC 19.5 V (AC Adapter : AC 100 đến 240 V, 50/60 Hz) Điện năng tiêu thụ 40 W (codec only)/90 W (với PCSA-CXG80, PCSA-A7P4, PCSA-B768S) Điện năng tiêu thụ (Trạng thái chờ) 10 W (codec only)/15 W (với PCSA-CXG80, PCSA-A7P4, PCSA-B768S) Kích thước (W x H x D) 282 x 56 x 244 mm Phụ kiện đi kèm Phụ kiện đi kèm AC adapter, HDMI cable (3m), RF Remote Commander Unit, Batteries for Remote Commander unit x 2, CD-ROM (Operating instructions, Before using this unit, Quick connection guide), Before using this unit, Connection sheet, Quick connection guide, Important notice regarding software, Warranty booklet

Thông tin thêm

Model PCS-XG80
Bảo hành 12 tháng

Tag sản phẩm

Sử dụng khoảng trắng để phân cách các tag. Sử dụng dấu ngoặc đơn (' ') cho các cụm từ.

Tổng đài hỗ trợ: 1900 9498